Lịch Thi Đấu & Soi Kèo Bóng Đá Chuẩn Xác Tại HO88
HO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

HO88 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/12
HO88 Wigan U21
Wigan U21
HO88 Hull City U21
Hull City U21
0.98
-0.25
0.87
0.99
3.75
0.84
2.14
0.79
0.00
-0.94
0.92
1.50
0.88
2.55
13:00
16/12
HO88 Barnsley U21
Barnsley U21
HO88 Huddersfield U21
Huddersfield U21
0.87
0.00
0.98
0.93
3.75
0.89
2.28
0.87
0.00
0.96
0.88
1.50
0.92
2.65
13:00
16/12
HO88 Sheffield Wednesday U21
Sheffield Wednesday U21
HO88 Fleetwood Town U21
Fleetwood Town U21
0.90
0.25
0.94
0.93
3.50
0.89
2.64
-0.92
0.00
0.76
1.00
1.50
0.80
3.00
HO88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/12
HO88 Leixoes U23
Leixoes U23
HO88 Sporting Braga U23
Sporting Braga U23
0.78
0.00
-0.92
0.75
2.75
-0.89
2.28
0.79
0.00
-0.95
-0.94
1.25
0.76
2.83
15:00
16/12
HO88 Maritimo U23
Maritimo U23
HO88 Vizela U23
Vizela U23
0.87
0.25
0.97
-0.98
2.75
0.82
2.83
-0.83
0.00
0.69
-0.79
1.25
0.63
3.63
15:00
16/12
HO88 Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
HO88 Famalicao U23
Famalicao U23
-0.97
-0.50
0.83
-0.85
2.75
0.71
2.07
-0.91
-0.25
0.75
0.84
1.00
0.96
2.62
15:00
16/12
HO88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
HO88 Rio Ave U23
Rio Ave U23
-0.98
-0.75
0.84
0.80
2.75
-0.96
1.79
0.95
-0.25
0.87
-0.93
1.25
0.75
2.27
HO88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/12
HO88 South Africa
South Africa
HO88 Ghana
Ghana
0.88
-1.25
0.93
0.99
2.75
0.79
1.35
0.89
-0.50
0.89
0.71
1.00
-0.91
1.88
15:00
16/12
HO88 Congo DR
Congo DR
HO88 Zambia
Zambia
0.77
-0.25
-0.94
0.93
2.00
0.85
2.12
-0.83
-0.25
0.63
0.83
0.75
0.95
2.98
0.78
-0.25
-0.94
0.92
2.00
0.90
2.12
0.62
0.00
-0.80
2.98
HO88 Giải Vô địch Primavera 1
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/12
HO88 Lazio U20
Lazio U20
HO88 Torino U20
Torino U20
0.66
-0.25
-0.81
0.93
2.50
0.85
1.82
0.95
-0.25
0.83
0.85
1.00
0.93
2.33
13:00
16/12
HO88 Monza U20
Monza U20
HO88 AS Roma U20
AS Roma U20
-0.94
0.50
0.77
0.70
2.50
-0.89
3.56
0.92
0.25
0.86
0.68
1.00
-0.86
4.57
13:00
16/12
HO88 AC Milan U20
AC Milan U20
HO88 Parma U20
Parma U20
0.95
0.00
0.87
0.85
2.50
0.93
2.47
0.94
0.00
0.84
0.81
1.00
0.97
3.04
HO88 Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/12
HO88 Diyarbakirspor
Diyarbakirspor
HO88 Kilis Belediyespor
Kilis Belediyespor
0.71
0.00
-0.99
0.86
2.25
0.86
1.29
0.56
0.00
-0.80
-0.19
1.50
0.10
-
10:00
16/12
HO88 Fatsa Belediyespor
Fatsa Belediyespor
HO88 Yeni Amasyaspor
Yeni Amasyaspor
0.79
-0.25
0.94
0.76
1.25
0.96
2.13
0.49
0.00
-0.74
-0.13
0.50
0.05
-
10:00
16/12
HO88 Sebat Genclikspor
Sebat Genclikspor
HO88 Orduspor 1967
Orduspor 1967
0.98
-0.75
0.82
0.94
1.50
0.84
1.63
-
-
-
-
-
-
-
10:00
16/12
HO88 Kirsehir Belediyespor
Kirsehir Belediyespor
HO88 Turk Metal 1963
Turk Metal 1963
-0.95
-0.25
0.66
0.98
2.25
0.74
1.24
0.86
0.00
0.86
-0.18
1.50
0.09
1.02
10:00
16/12
HO88 Karadeniz Eregli BSK
Karadeniz Eregli BSK
HO88 Bulancakspor
Bulancakspor
0.89
-0.25
0.84
0.94
2.50
0.79
1.24
0.59
0.00
-0.83
-0.15
1.50
0.07
-
10:00
16/12
HO88 Talasgucu Belediyespor
Talasgucu Belediyespor
HO88 Kahramanmarasspor
Kahramanmarasspor
0.89
-0.50
0.91
-0.98
1.50
0.76
1.80
-
-
-
-
-
-
-
HO88 Giải Ngoại hạng U22 Hồng Kông
Giải Ngoại hạng U22 Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/12
HO88 Hong Kong FC U22
Hong Kong FC U22
HO88 Lee Man FC U22
Lee Man FC U22
0.82
-2.25
0.75
0.71
3.50
0.90
1.08
0.79
-1.00
0.81
0.74
1.50
0.83
1.32
HO88 Giải đấu U19 Elite Israel
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
16/12
HO88 Beitar Tubruk U19
Beitar Tubruk U19
HO88 Tzeirey Kfar Kana U19
Tzeirey Kfar Kana U19
0.82
-1.25
0.82
-0.93
3.00
0.56
-
-
-
-
-
-
-
-
HO88 Giải Ngoại hạng Kenya
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/12
HO88 Posta Rangers
Posta Rangers
HO88 Bandari
Bandari
0.93
-0.25
0.66
0.90
1.75
0.71
2.22
0.63
0.00
-0.98
0.65
0.50
0.95
3.08
13:00
16/12
HO88 KCB
KCB
HO88 APS Bomet
APS Bomet
0.77
-0.25
0.80
0.89
2.00
0.72
2.03
0.55
0.00
-0.87
0.75
0.75
0.82
2.72
HO88 Giải hạng Nhì Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhì Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:20
16/12
HO88 Al Saqer
Al Saqer
HO88 Al Kawkab
Al Kawkab
0.80
-1.25
0.78
0.76
2.50
0.85
1.27
0.86
-0.50
0.75
0.71
1.00
0.86
1.78
12:20
16/12
HO88 Al Lewaa
Al Lewaa
HO88 Al Hajer
Al Hajer
0.86
-0.25
0.71
0.88
2.50
0.73
2.08
0.61
0.00
-0.95
0.80
1.00
0.77
2.70
HO88 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/12
HO88 Kastamonuspor
Kastamonuspor
HO88 Sanliurfaspor
Sanliurfaspor
0.89
0.00
0.75
0.76
4.25
0.85
1.32
-
-
-
-
-
-
-
HO88 Giải hạng Nhì Ai Cập
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/12
HO88 Diamond FC
Diamond FC
HO88 Ittihad El Shorta
Ittihad El Shorta
0.69
0.00
0.89
0.96
2.25
0.64
2.21
0.68
0.00
0.84
0.61
0.75
0.93
2.91
12:30
16/12
HO88 Tamya
Tamya
HO88 El Alameen
El Alameen
0.81
0.25
0.76
0.85
2.00
0.72
2.94
-0.90
0.00
0.50
0.63
0.75
0.90
3.70
12:30
16/12
HO88 Nogoom
Nogoom
HO88 Al Shams
Al Shams
0.95
-0.50
0.65
0.74
2.00
0.83
1.88
-0.94
-0.25
0.53
0.68
0.75
0.84
2.53
12:30
16/12
HO88 Banha
Banha
HO88 Levels FC
Levels FC
0.79
0.00
0.79
0.89
2.00
0.69
2.40
0.75
0.00
0.75
0.75
0.75
0.76
3.17
HO88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/12
HO88 Rayong
Rayong
HO88 Ratchaburi
Ratchaburi
0.79
0.25
0.79
0.87
2.75
0.71
2.53
-0.95
0.00
0.53
0.59
1.00
0.95
3.04
-0.72
0.00
0.60
-0.96
2.75
0.82
3.05
0.73
1.00
-0.89
3.55
HO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
16/12
HO88 PFK Aral
PFK Aral
HO88 Buxoro
Buxoro
0.98
0.00
0.74
-0.65
1.50
0.44
25.00
-
-
-
-
-
-
-
HO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:38
16/12
HO88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
HO88 Laos (S)
Laos (S)
0.76
-0.50
0.96
0.80
3.00
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
10:48
16/12
HO88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
HO88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.86
0.00
0.84
0.85
1.50
0.89
2.79
0.86
0.00
0.84
-0.98
0.75
0.74
3.78
HO88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:43
16/12
HO88 Belgium (S)
Belgium (S)
HO88 Portugal (S)
Portugal (S)
0.91
-0.25
0.79
0.86
4.25
0.87
1.03
0.66
0.00
-0.92
0.93
2.75
0.81
-