Lịch thi đấu
Hôm nay
23/01
Ngày mai
24/01
Chủ nhật
25/01
Thứ 2
26/01
Thứ 3
27/01
Thứ 4
28/01
Thứ 5
29/01
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/01
Vietnam U23
South Korea U23
0.95
0.75
0.97
0.89
2.25
-0.98
5.35
0.98
0.25
0.90
-0.94
1.00
0.84
5.75
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
23/01
Persis Solo
Borneo FC
0.87
0.00
0.97
0.87
2.25
0.93
8.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/01
Metaloglobus
FC Arges
0.91
0.75
0.97
-0.93
2.25
0.80
5.50
0.95
0.25
0.90
0.73
0.75
-0.90
6.00
0.92
0.75
0.96
-0.99
2.25
0.85
4.25
1.00
0.25
0.88
0.68
0.75
-0.83
5.00
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/01
Barnsley U21
Brentford U21
0.98
0.75
0.87
0.85
3.50
0.99
4.12
-0.97
0.25
0.81
0.90
1.50
0.90
4.12
13:30
23/01
QPR U21
Charlton U21
0.98
-0.25
0.87
0.94
3.75
0.89
2.14
0.76
0.00
-0.91
0.83
1.50
0.96
2.56
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/01
ES Mostaganem
Oued Akbou
0.75
0.00
-0.92
-0.98
2.00
0.77
2.47
0.76
0.00
-0.97
0.89
0.75
0.89
3.44
15:00
23/01
ASO Chlef
Paradou
0.85
-0.25
0.97
0.90
2.00
0.88
2.08
-0.77
-0.25
0.60
0.82
0.75
0.95
2.92
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/01
Hapoel Jerusalem
Hapoel Petah Tikva
0.99
0.00
0.73
0.79
2.25
0.92
-
0.94
0.00
0.74
0.94
1.00
0.74
-
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:25
23/01
Al Salmiyah
Al Tadhamon
0.90
-1.00
0.80
0.79
2.50
0.92
1.46
0.66
-0.25
-0.95
0.71
1.00
0.98
2.01
15:50
23/01
Al Fahaheel
Al Qadsia
0.93
0.75
0.78
0.92
2.50
0.79
-
0.94
0.25
0.74
0.83
1.00
0.84
-
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
23/01
Trabzonspor U19
Kasimpasa U19
0.76
-0.75
0.96
0.90
2.75
0.79
1.53
0.72
-0.25
0.97
0.64
1.00
-0.93
2.08
Giải U21 UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
23/01
Al Wasl U21
Emirates U21
0.88
0.25
0.82
0.85
3.50
0.85
2.82
0.64
0.25
-0.93
0.88
1.50
0.79
3.22
13:05
23/01
Al Sharjah U21
Al Ain U21
0.84
2.50
0.86
0.81
3.75
0.90
20.50
0.89
1.00
0.78
0.74
1.50
0.94
12.25
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/01
Al Ahly Cairo
Young Africans
0.78
-1.25
0.93
0.90
2.25
0.81
1.25
0.86
-0.50
0.81
-0.94
1.00
0.65
1.80
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
23/01
Adelaide Comets
Adelaide Olympic
0.93
-0.75
0.87
0.84
2.75
0.92
1.64
0.88
-0.25
0.88
0.77
1.00
0.91
2.21
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/01
Kiryat Yam SC
Hapoel Rishon Lezion
0.93
-0.25
0.78
0.80
2.25
0.91
2.19
0.63
0.00
-0.91
0.95
1.00
0.73
2.90
13:00
23/01
Hapoel Afula
Hapoel Ramat Gan
0.76
0.50
0.96
0.90
2.50
0.80
3.56
0.66
0.25
-0.95
0.81
1.00
0.87
4.12
13:00
23/01
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Kfar Shalem
0.85
0.00
0.85
0.75
2.25
0.97
2.53
0.83
0.00
0.83
0.90
1.00
0.77
3.22
13:00
23/01
Bnei Yehuda Tel Aviv
Kfar Kasem
0.89
-0.50
0.81
0.91
2.50
0.80
1.83
1.00
-0.25
0.70
0.81
1.00
0.86
2.46
13:00
23/01
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre
0.77
0.00
0.95
0.77
2.50
0.95
2.36
0.77
0.00
0.91
0.69
1.00
-0.99
2.98
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/01
Al Hussein Irbid
Al Jazeera Amman
0.82
-1.50
0.88
0.86
2.75
0.84
1.21
0.72
-0.50
0.96
-0.96
1.25
0.67
1.66
0.94
-1.50
0.90
0.94
2.75
0.88
1.29
-0.98
-0.75
0.80
0.68
1.00
-0.88
1.71
15:30
23/01
Al Salt
Al Faisaly Amman
0.76
0.75
0.95
-0.98
2.25
0.71
5.00
0.81
0.25
0.86
0.68
0.75
-0.98
5.75
-0.97
0.50
0.81
0.98
2.25
0.84
3.75
0.97
0.25
0.85
0.68
0.75
-0.88
5.80
Giải Dự bị Hạng Nhất Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/01
Deportivo Recoleta II
Trinidense II
0.97
-0.50
0.75
0.77
3.00
0.95
1.90
0.97
-0.25
0.71
0.79
1.25
0.88
2.42
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:50
23/01
Al Orubah
Al Bukayriyah
0.76
-0.25
0.96
0.89
2.25
0.82
1.99
-0.86
-0.25
0.60
-0.96
1.00
0.67
2.71
13:40
23/01
Al Draih
Al Tai
0.75
-0.75
0.96
0.81
2.75
0.90
1.53
0.71
-0.25
0.97
0.99
1.25
0.71
2.06
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
23/01
Hatta Dubai
Al Thaid
0.95
0.00
0.77
0.90
2.50
0.80
2.63
0.91
0.00
0.77
0.80
1.00
0.87
3.33
13:05
23/01
Dubba Al Husun
Al Hamriyah
0.96
-0.50
0.76
0.83
2.50
0.87
1.89
-0.95
-0.25
0.66
0.75
1.00
0.93
2.52
13:05
23/01
Al Fujairah
City FC Dubai
0.96
-0.75
0.76
0.90
3.00
0.81
1.68
0.84
-0.25
0.83
0.88
1.25
0.79
2.21
13:05
23/01
Al Jazira Al Hamra
Al Dahra
0.93
-0.50
0.78
0.96
2.75
0.76
1.79
-0.98
-0.25
0.68
-0.96
1.25
0.67
2.38
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/01
Hussein Dey
RC Arba
0.89
-1.00
0.69
0.86
2.00
0.75
1.37
0.65
-0.25
0.99
0.75
0.75
0.82
2.00
14:00
23/01
WA Tlemcen
JS Texraine
0.77
-1.00
0.80
0.90
2.50
0.71
1.35
-0.97
-0.50
0.62
0.81
1.00
0.77
1.88
Giải NPL WA Night Series (giải đấu khu vực Tây Úc)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/01
Perth SC
Western Knights
0.74
-0.25
0.83
0.84
3.50
0.76
1.87
-0.97
-0.25
0.62
0.86
1.50
0.72
2.30
10:30
23/01
Perth Glory II
Dianella White Eagles
0.72
-0.25
0.86
0.82
3.50
0.78
1.84
-0.99
-0.25
0.63
0.84
1.50
0.73
2.27
12:30
23/01
Bayswater City
Fremantle City FC
0.76
-1.00
0.82
0.79
3.25
0.81
1.38
0.95
-0.50
0.68
0.65
1.25
0.94
1.80
12:30
23/01
Armadale
Perth RedStar
0.74
0.50
0.83
0.76
3.25
0.84
3.08
0.69
0.25
0.93
0.94
1.50
0.65
3.38
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/01
Mil Mugan Imisli
Araz PFK
0.64
0.25
0.96
0.67
2.00
0.95
2.78
0.98
0.00
0.65
0.65
0.75
0.95
3.56
15:00
23/01
Neftchi Baku
Zira
0.79
0.00
0.79
0.74
2.00
0.87
2.48
0.80
0.00
0.80
0.69
0.75
0.90
3.27
Giải Hạng Nhì Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/01
Al Reef
Manama Club
0.82
1.75
0.76
0.78
3.00
0.83
11.50
0.72
0.75
0.89
0.79
1.25
0.78
8.75
16:00
23/01
Umm Al Hassam
Al Ittihad Club
0.73
0.50
0.85
0.80
2.00
0.80
4.00
0.63
0.25
-0.99
0.72
0.75
0.86
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/01
NK Varazdin
HNK Gorica
0.72
-0.50
0.85
0.88
2.50
0.70
1.63
0.91
-0.25
0.70
0.91
1.00
0.68
2.25
Giải Pro League Goa Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
23/01
Goa Police SC
SESA
0.71
0.25
0.87
0.82
2.25
0.79
2.88
-0.93
0.00
0.60
0.97
1.00
0.64
3.56
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/01
Maccabi Kiryat Malakhi
Tzeirey Tira
0.83
0.00
0.74
0.83
2.25
0.78
2.50
0.84
0.00
0.76
0.98
1.00
0.63
3.22
10:30
23/01
Maccabi Dimona
Shimshon Tel Aviv
0.94
-0.25
0.65
0.95
2.25
0.67
2.18
0.64
0.00
1.00
0.63
0.75
0.97
2.91
10:35
23/01
Beitar Yavne
FC Jerusalem
0.79
0.25
0.79
0.72
2.50
0.89
2.87
-0.90
0.00
0.57
0.64
1.00
0.96
3.44
10:40
23/01
Hapoel Tirat Hacarmel
Maccabi Achi Nazareth
0.86
1.25
0.72
0.75
2.75
0.86
-
0.81
0.50
0.80
0.93
1.25
0.66
-
11:00
23/01
Hapoel Beit Shean Mesilot
Hapoel Ironi Karmiel
0.74
0.00
0.83
0.71
2.50
0.90
2.28
0.77
0.00
0.84
0.64
1.00
0.97
2.85
11:15
23/01
Hapoel Ironi Arraba
Maccabi Neve Shaanan Eldad
0.79
0.25
0.79
0.86
2.25
0.75
3.08
-0.85
0.00
0.54
-0.99
1.00
0.61
3.78
11:20
23/01
Hapoel Umm Al Fahm
Ironi Nesher
0.91
-0.50
0.67
0.81
2.25
0.80
1.82
-0.95
-0.25
0.61
0.96
1.00
0.64
2.47
Giải Hạng Nhất Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/01
Al Jazira
Khaitan
0.83
0.00
0.74
0.91
2.50
0.70
-
0.84
0.00
0.76
0.81
1.00
0.76
-
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
23/01
Selangor
Kelantan United
0.86
-2.25
0.72
0.74
3.25
0.87
1.02
0.99
-1.00
0.65
0.93
1.50
0.66
1.33
13:00
23/01
Terengganu
UM Damansara United
0.83
-2.00
0.75
0.74
3.50
0.86
1.08
0.72
-0.75
0.89
0.79
1.50
0.78
1.40
Khiên thách đấu Qatar-UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/01
Al Wahda (UAE)
Al Duhail
0.88
-0.25
0.70
0.70
2.75
0.92
2.06
0.65
0.00
0.98
0.88
1.25
0.70
2.58
Giải hạng Nhất Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/01
Gomora United
Cape Town City
0.88
0.00
0.70
0.70
1.75
0.92
2.69
0.87
0.00
0.73
0.84
0.75
0.73
3.56
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/01
ES Metlaoui
AS Soliman
0.65
-0.25
0.95
0.89
1.75
0.72
1.89
-0.85
-0.25
0.54
0.65
0.50
0.94
2.75
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/01
Elazigspor
Ankaragucu
0.85
-0.75
0.73
0.85
2.50
0.76
1.54
0.79
-0.25
0.81
0.68
1.00
0.90
2.11
11:00
23/01
Adana 1954 FK
Beyoglu Yeni Carsi
0.78
-0.50
0.80
0.84
2.50
0.77
1.69
0.92
-0.25
0.70
0.75
1.00
0.83
2.26
11:00
23/01
Kahramanmaras Istiklalsp
1461 Trabzon FK
0.70
-1.25
0.88
0.91
3.00
0.71
1.22
0.78
-0.50
0.82
0.87
1.25
0.71
1.65
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/01
Telecom Egypt
Kafr El Zayat
0.68
-0.25
0.91
0.72
1.75
0.86
1.88
-0.88
-0.25
0.49
0.84
0.75
0.67
2.70
12:30
23/01
Baladeyet Al Mahalla
Proxy
0.60
0.00
-0.98
0.79
1.75
0.78
2.29
0.60
0.00
0.94
0.91
0.75
0.62
3.22
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
23/01
Persikad Depok
Bekasi City
0.95
-0.25
0.65
0.79
3.00
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/01
Nong Bua Pitchaya
Chanthaburi
0.72
-0.50
0.86
0.88
3.00
0.70
1.61
0.80
-0.25
0.71
0.82
1.25
0.69
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:35
23/01
Newcastle Jets
Wellington Phoenix
0.84
-0.25
-0.97
0.76
2.75
-0.90
1.27
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
23/01
Brisbane Roar W
Canberra United W
0.92
0.00
0.90
-0.55
3.50
0.39
1.11
-
-
-
-
-
-
-
Giải Pro Series Queensland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/01
Brisbane Olympic
Gold Coast Knights
0.94
0.00
0.81
0.83
1.75
0.91
2.59
0.96
0.00
0.79
-0.39
0.50
0.20
6.75
09:30
23/01
Capalaba
Brisbane City
0.80
2.00
0.90
0.79
3.50
0.95
8.25
0.84
0.75
0.91
0.76
1.25
0.97
6.75
09:30
23/01
Brisbane Strikers
Gold Coast United
0.86
0.25
0.89
0.95
2.75
0.78
2.68
-0.93
0.00
0.68
-0.96
1.00
0.68
3.44
09:30
23/01
Ipswich FC
Queensland Lions
0.83
2.00
0.92
0.91
3.25
0.83
9.25
0.76
0.75
0.98
-0.98
1.25
0.70
7.75
09:30
23/01
Moreton City Excelsior
Caboolture
0.77
-1.75
0.98
0.74
3.25
0.92
1.16
0.94
-0.75
0.81
0.87
1.25
0.86
1.61
09:30
23/01
Peninsula Power
Rochedale Rovers
0.90
-0.75
0.80
0.68
2.75
0.88
1.62
0.90
-0.25
0.80
0.78
1.00
0.93
2.19
Giải hạng Nhất Quốc gia Nữ Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/01
ASJ Canastel W
Csb Oran W
0.75
-1.50
0.90
0.88
3.75
0.73
-
0.77
-0.25
0.83
0.93
1.50
0.66
-
Algeria U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
23/01
Kolea U20
CRB Ain Ouessara U20
0.79
-1.00
0.85
0.96
2.50
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
08:30
23/01
CS Constantine U20
NRB Beni Oulbane U20
0.75
-1.00
0.89
0.81
4.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
23/01
JS El Biar U20
RC Kouba U20
0.95
-0.25
0.70
0.70
3.00
0.91
1.29
0.59
0.00
-0.93
-0.85
1.50
0.51
1.03
09:00
23/01
USM Alger U20
Paradou AC U20
0.74
0.75
0.91
0.85
2.25
0.76
4.23
0.69
0.25
0.93
0.89
0.75
0.70
5.35
Cúp Santosh Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
23/01
Tamilnadu
Rajasthan State
0.81
-0.25
0.83
0.84
1.00
0.76
2.19
-
-
-
-
-
-
-
08:30
23/01
West Bengal
Uttarakhand
0.98
-0.75
0.68
0.61
1.00
-0.95
1.61
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
23/01
Beitar Tel Aviv Bat Yam
Maccabi Ironi Amishav PT
0.75
0.25
0.89
0.78
1.25
0.83
3.56
-
-
-
-
-
-
-
09:00
23/01
Netanya Kolet
Tzofi Haifa
0.77
-0.25
0.87
0.83
5.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
23/01
Maccabi Ironi Kfar Yona
AS Holon
0.92
0.00
0.73
0.80
1.25
0.81
2.90
-
-
-
-
-
-
-
09:00
23/01
Beitar Kfar Saba Shlomi
Hapoel Kiryat Ono
0.80
0.50
0.84
0.68
4.75
0.95
11.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/01
Mahar United
ISPE
0.99
0.00
0.68
0.69
2.75
0.93
1.46
0.96
0.00
0.67
-0.27
1.50
0.10
-
0.84
0.25
0.86
0.61
2.50
-0.92
2.74
-0.79
0.00
0.49
0.59
0.75
-0.89
4.00
09:00
23/01
Yangon United
Dagon Port FC
0.90
-2.00
0.74
0.80
3.75
0.81
-
-0.51
-0.25
0.29
-0.39
1.50
0.19
-
09:30
23/01
Dagon
Shan United
0.88
1.00
0.76
0.79
2.50
0.81
5.00
-0.98
0.25
0.62
0.65
0.75
0.95
6.25
0.80
1.25
0.90
0.90
3.00
0.80
5.40
0.87
0.50
0.83
0.91
1.25
0.79
5.70
Hạng Nhì Quốc gia Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/01
University FC
Myawady
0.86
0.50
0.78
0.90
3.75
0.71
4.33
-
-
-
-
-
-
-
Nepal National League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
23/01
Satdobato Youth Club
Manang Marshyangdi Club
0.48
0.00
-0.74
-0.88
1.50
0.56
1.05
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:36
23/01
Vietnam (S)
Indonesia (S)
0.75
0.00
0.96
-0.98
1.50
0.74
10.00
-
-
-
-
-
-
-
09:41
23/01
Qatar (S)
Philippines (S)
0.81
-0.50
0.89
-0.98
1.25
0.74
1.78
-0.41
-0.25
0.27
-0.33
0.50
0.21
5.50
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:46
23/01
Argentina (S)
Morocco (S)
0.83
-0.25
0.87
0.98
2.75
0.77
2.05
0.62
0.00
-0.87
0.74
1.00
-0.98
2.69





